Danh mục sản phẩm

Ổ cứng HDD Seagate FireCuda 4TB 7200RPM 256MB ST4000DX005 (PC)

Mã SP:  |  Đánh giá | Lượt xem: 6 Tình trạng: Đặt hàng
  • Form Factor: 3.5 inch
  • Interface: SATA 6Gb/s
  • Rotational Speed: 7200rpm
  • Cache: 256MB
  • Capacity: 4TB
  • Weight: 620g

Bảo hành: 60 tháng

Giá niêm yết: 4.999.000 VNĐ
Giá khuyến mại:
4.880.000 VNĐ
[Giá đã có VAT]
-3%
MUA TRẢ GÓP

Bán hàng Online

Mr Vượng: 082 9981 222

Mr Tuyền: 0825 999 688

Showroom1: Số 25 Yên Lãng - Trung Liệt - Đống Đa - HN

Mr Bắc: 0922 744 999

Mr Phúc: 0815 999 688

Showroom2: Số 105 Mễ Trì Thượng - Mễ Trì - Nam Từ Liêm - HN

Mr Vượng: 082 9981 222

Mr Tuyền: 0825 999 688

TÌNH TRẠNG HÀNG HÓA

Hàng đang có tại:

Liên hệ
YÊN TÂM MUA SẮM TẠI AN KHANG
  • Giao hàng miễn phí (chi tiết)
  • Sản phẩm 100% chính hãng
  • Bảo hành tại nơi sử dụng **
  • Giá cạnh tranh nhất thị trường
  • Trả góp lãi suất 0%

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

 Ổ cứng HDD Seagate FireCuda 4TB 7200RPM 256MB ST4000DX005 (PC)

 Specifications 
 Capacity  4TB
 Standard Model Number  ST4000DX005
 Bytes per Sector - Advanced Format (512E)  512
 Form Factor  3.5"
 Performance class  7200rpm
 Performance
 Interface  SATA 6Gb/s
 Max Sustained Data Rate, OD Read (MB/s)  256MB/s
 Cache, Multisegmented (MB)  256MB
 Recording Technology  CMR
 Reliability/Data Integrity  
 Load/Unload Cycles  300,000
 Nonrecoverable Read Errors per Bits Read, Max  1 per 10E15
 Power-On Hours (per year)  8,760
 Data Recovery and Rescue Services  3
 Workload Rate Limit (TB/Year)  300
 Warranty, Limited (years)  5
 Power Management
 Operating Mode, Typical (W)  7.2W
 Idle Average (W)  3.8W
 Standby Mode/Sleep Mode, Typical (W)  1/1
 Environmental/Temperature
 Operating  5° to 60°C (Drive Reported Temperature)
 Halogen Free & ROHS Compliance  Yes
 Nonoperating (ambient)  -40°C – 70°C
 Shock, Operating 2ms Read/Write (Gs)  70G Read/ 40G Write
 Shock, Nonoperating, (2ms) (Gs)  300G
 Acoustics (Idle typical) / Acoustics (Seek typical)  2.8 bels / 3.2 bels
 Physical
 Height (mm/in, max)  26.1mm/1.028in
 Width (mm/in, max)  101.85mm/4.01in
 Depth (mm/in, max)  147mm/5.787in
 Weight (g/lb, typical)  620g/1.37lb
 Carton Unit Quantity  20
 Cartons per Pallet/Cartons per Layer  40 / 8
 Retail Packaging Weight (lb/kg)  1.621/0.735
 Retail Packaging Master Carton Dimensions (lb/kg)  8.4/3.81
Xem thêm cấu hình chi tiết

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Xem thêm

VIDEO

Bình luận về sản phẩm 0

avatar
x
Nhập thông tin để bình luậnHoặc đăng nhập qua
[Xem mã khác]

Chi tiết đánh giá

  (0 người đánh giá)

0/5 sao

  • 5 sao
  • 4 sao
  • 3 sao
  • 2 sao
  • 1 sao
Sản phẩm tương đương
Sản phẩm đã xem Xem tất cả
zalo