Danh mục sản phẩm

Ổ cứng HDD Seagate IronWolf 4TB 5400rpm 256Cache ST4000VN006 (PC)

Mã SP:  |  Đánh giá | Lượt xem: 5 Tình trạng: Đặt hàng
  • Form Factor: 3.5 inch
  • Interface: SATA 6Gb/s
  • Rotational Speed: 5400RPM
  • Cache: 256MB
  • Capacity: 4TB
  • Weight: 490g

Bảo hành: 36 tháng

Giá niêm yết: 3.599.000 VNĐ
Giá khuyến mại:
3.180.000 VNĐ
[Giá đã có VAT]
-12%

Phiên bản khác

MUA TRẢ GÓP

Bán hàng Online

Mr Vượng: 082 9981 222

Mr Tuyền: 0825 999 688

Showroom1: Số 25 Yên Lãng - Trung Liệt - Đống Đa - HN

Mr Bắc: 0922 744 999

Mr Phúc: 0815 999 688

Showroom2: Số 105 Mễ Trì Thượng - Mễ Trì - Nam Từ Liêm - HN

Mr Vượng: 082 9981 222

Mr Tuyền: 0825 999 688

TÌNH TRẠNG HÀNG HÓA

Hàng đang có tại:

Liên hệ
YÊN TÂM MUA SẮM TẠI AN KHANG
  • Giao hàng miễn phí (chi tiết)
  • Sản phẩm 100% chính hãng
  • Bảo hành tại nơi sử dụng **
  • Giá cạnh tranh nhất thị trường
  • Trả góp lãi suất 0%

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

 Ổ cứng HDD Seagate IronWolf 4TB 5400rpm 256Cache ST4000VN006 (PC)

 Specifications 
 Capacity  4TB
 Standard Model Number  ST4000VN006
 Interface  SATA 6Gb/s
 Features and Performance
 Drive Bays Supported   1-8 Bays
 Recording Technology  CMR
 Drive Design (Air or Helium)  Air
 Workload Rate Limit (WRL)  180
 Rotational Vibration (RV) Sensor  Yes
 Dual-Plane Balance  Yes
 Error Recovery Control  Yes
 Max. Sustained Transfer Rate OD (MB/s)  202MB/s
 Spindle Speed (RPM)   5400
 Cache (MB)  256
 Reliability  
 Load/Unload Cycles  600,000
 Nonrecoverable Read Errors Rate, Max  1 per 10E14
 Power-On Hours  8760
 Mean Time Between Failures (MTBF, hours)  1,000,000
 Rescue Data Recovery Services (years)  3
 Warranty, Limited (years)  3
 Power Management
 Startup Current, Typical (12V, A)  1.8
 Average Operating Power  3.7
 Idle Power Average (W)   3.2W
 Standby Mode/Sleep Mode, Typical (W)  0.25/0.25
 Voltage Tolerance, Inc. Noise (5V / 12V)  ±5% / ±10%
 Environmental/Temperature
 Operating Temperature (ambient, min°C)  0
 Operating Temperature (drive reported, max °C)  65
 Nonoperating Temperature (ambient, min / max °C)  -40 / 70
 Environmental/Shock
 Shock, Operating/Nonoperating: 2ms (max)  80Gs/300Gs
 Environmental/Acoustics
 Acoustics, Idle (typical, measured in Idle 1 state) (dBA)  23
 Acoustics, Seek (typical) (dBA)   25
 Physical
 Height (mm/in)   20.20mm/0.795in
 Width (mm/in, max)  101.85mm/4.010in
 Depth (mm/in, max)  146.99mm/5.787in
 Weight (g/lb, typical)  490g/1.08lb
 Carton Unit Quantity   25
 Cartons per Pallet/Cartons per Layer  40 / 8
Xem thêm cấu hình chi tiết

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Xem thêm

VIDEO

Bình luận về sản phẩm 0

avatar
x
Nhập thông tin để bình luậnHoặc đăng nhập qua
[Xem mã khác]

Chi tiết đánh giá

  (0 người đánh giá)

0/5 sao

  • 5 sao
  • 4 sao
  • 3 sao
  • 2 sao
  • 1 sao
Sản phẩm đã xem Xem tất cả
zalo