Danh mục sản phẩm

Ổ cứng HDD Seagate IronWolf Pro 16TB 7200rpm 256Cache ST16000NT001 (PC)

Mã SP:  |  Đánh giá | Lượt xem: 16 Tình trạng: Đặt hàng
  • Form Factor: 3.5 inch
  • Interface: SATA 6Gb/s
  • Rotational Speed: 7200RPM
  • Cache: 256MB
  • Capacity: 16TB
  • Weight: 670g

Bảo hành: 60 tháng

Giá niêm yết: 17.999.000 VNĐ
Giá khuyến mại:
13.200.000 VNĐ
[Giá đã có VAT]
-27%

Phiên bản khác

MUA TRẢ GÓP

Bán hàng Online

Mr Vượng: 082 9981 222

Mr Tuyền: 0825 999 688

Showroom1: Số 25 Yên Lãng - Trung Liệt - Đống Đa - HN

Mr Bắc: 0922 744 999

Mr Phúc: 0815 999 688

Showroom2: Số 105 Mễ Trì Thượng - Mễ Trì - Nam Từ Liêm - HN

Mr Vượng: 082 9981 222

Mr Tuyền: 0825 999 688

TÌNH TRẠNG HÀNG HÓA

Hàng đang có tại:

Liên hệ
YÊN TÂM MUA SẮM TẠI AN KHANG
  • Giao hàng miễn phí (chi tiết)
  • Sản phẩm 100% chính hãng
  • Bảo hành tại nơi sử dụng **
  • Giá cạnh tranh nhất thị trường
  • Trả góp lãi suất 0%

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

 Ổ cứng HDD Seagate IronWolf Pro 16TB 7200rpm 256Cache ST16000NT001 (PC)

 Specifications 
 Capacity  16TB
 Standard Model Number  ST16000NT001
 Interface  SATA 6Gb/s
 Features and Performance
 Drive Bays Supported   Unlimited
 Recording Technology  CMR
 Drive Design (Air or Helium)  Helium
 Workload Rate Limit (WRL)  550
 Rotational Vibration (RV) Sensor  Yes
 Cache (MB)  256
 Reliability/Data Integrity
 Mean Time Between Failures (MTBF, hours)  2,500,000
 Nonrecoverable Read Errors per Bits Read, Max  1 per 10E15
 Power-On Hours (per year)  8760
 Sector Size (Bytes per Logical Sector)  512E
 Rescue Data Recovery Services (years)  3
 Limited Warranty (years)  5
 Performance
 Spindle Speed (RPM)  7200
 Interface Access Speed (Gb/s)   6.0, 3.0, 1.5
 Max. Sustained Transfer Rate OD (MB/s)  270MB/s
 Rotational Vibration @ 10-1500 Hz (rad/s)  12.5
 Power Consumption
 Startup Current, Typical (12V, A)  2.0
 Idle Power, Average (W)   5.0
 Average Operating Power (W)   7.6W
 Standby Mode, Typical (W)  1.0
 Sleep Mode, Typical (W)   1.0
 Power Supply Requirements  +12 V and +5 V
 Environmental/Temperature
 Operating Temperature (ambient, min°C)  0
 Operating Temperature (drive reported, max °C)  65
 Nonoperating Temperature (ambient, min °C)  -40
 Nonoperating Temperature (ambient, max °C)  70
 Environmental/Acoustics
 Vibration, Nonoperating: 10Hz to 500Hz (Grms)  2.27
 Acoustics, Idle (typical, measured in Idle 1 state) (dBA)  20
 Acoustics, Seek (typical) (dBA)   26
 Environmental/Shock
 Shock, Operating 2ms (Read/Write) (Gs)  50/50Gs
 Shock, Nonoperating, 1ms and 2ms (Gs)  200
 Physical
 Height (mm/in)   26.11mm/1.028in
 Width (mm/in, max)  101.85mm/4.01in
 Depth (mm/in, max)  146.99mm/5.787in
 Weight (g/lb, typical)  670g/1.477lb
 Carton Unit Quantity   20
 Cartons per Pallet/Cartons per Layer  40 / 8
Xem thêm cấu hình chi tiết

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Xem thêm

VIDEO

Bình luận về sản phẩm 0

avatar
x
Nhập thông tin để bình luậnHoặc đăng nhập qua
[Xem mã khác]

Chi tiết đánh giá

  (0 người đánh giá)

0/5 sao

  • 5 sao
  • 4 sao
  • 3 sao
  • 2 sao
  • 1 sao
Sản phẩm đã xem Xem tất cả
zalo